Tên tiếng Anh một số loại thực phẩm, rau, củ, quả và gia vị

Đăng lúc: Thứ sáu - 06/06/2014 21:03 - Người đăng bài viết: Vagrimex.com
Công ty Việt Tuấn xin chia sẻ với bạn Tên tiếng Anh một số loại thực phẩm, rau, củ quả, gia vị, thảo mộc thường xuyên được dùng trong lĩnh vực Nông sản. Có thể những điều này sẽ giúp bạn dễ dàng hơn khi tiếp cận với một số đơn hàng của khách nước ngoài trong lĩnh vực xuất khẩu Nông Sản Việt Nam
Tên tiếng Anh một số loại thực phẩm, rau, củ, quả và gia vị

Tên tiếng Anh một số loại thực phẩm, rau, củ, quả và gia vị

Tên tiếng Anh các loại thực phẩm, rau củ quả, gia vị thảo mộc:

A Clove of Garlic: Tép tỏi

Acerola/Barbados cherry: Trái sơ-ri Vietnam

Allspice (Jamaica pepper, Myrtle pepper): Hạt tiêu Gia-mai-ca

Almond Extract: Dầu hạnh nhân

Almond Paste: Bột hạnh nhân

Alum: Phèn chua

Amberella / Java plum / Great hog plum / Otaheite Apple: Trái cóc vàng

Amarelle: German cherry, một loại trái ăn rất chua (ex: sơ-ri)

Annatto or Annatto seeds: Hột điều màu

Annona Glabra: Trái Bình Bát

Apple: Táo, bom

Apple Butter: Bơ táo

Apricot: Trái mơ

Areca Nut: Hột cau

Aroma: Mùi thơm

Artichoke: Cây atisô

Asian Pear: Quả lê tàu

Asparagus: Măng tây

Asparagus Bean / String Bean: Đậu Đũa

Avocado: Trái bơ

Ananas: Dứa

Atemoya / Sugar apple / Custart apple: Mãng cầu dai

Bael Fruit: Trái quách

Bamboo Shoot: Măng

Banana: Chuối

Barley: Lúa mạch

Barley sugar: Kẹo mạch nha

Basil: Cây húng quế

Bay Leaves: Lá quế; Lá thơm

Bean Curd: Đậu hủ

Bean paste: Tương đậu

Bean curd sheet: Tàu hủ ki

Bean sprout: Giá

Bearberry: Tên một loại trái cây màu đỏ (sơ-ri)

Beet: Củ dền

Bell Pepper: Ớt chuông

Bellfruit / Water Apple: Trái mận miền nam Vietnam

Betel Leaf: Lá Trầu

Biffin: Táo đỏ để nấu ăn, sấy khô và ép mỏng

Black Butter: Bơ đen

Black-Eyed Pea: Đậu trắng

Blackberry: Quả mọng đen

Black moss: tóc tiên

Black Pepper: Tiêu đen

Black Bean: Đậu đen

Black Plum: Mận đen

Blueberry: Trái sim Mỹ / Trái Việt quất

Bok Choy: Cải bẹ trắng

Bottle Gourd / Ornamental Gourd: Bầu Nậm / Bầu Hồ lô

Bouquet Garni: Bó lá thơm dùng làm gia vị

Bran: Cám

Breadfruit: Trái sakê

Broccoli: Bông cải xanh

Buld: Củ (hành, tỏi ...)

Cabbage: Bắp cải

Cacao: Cây ca cao

Calamondin: Tắc

Candy Coconut: Mứt dừa

Cane Syrup: Sirup mía

Canistel: Trái trứng gà, Trái Lê ki ma

Capers: Cây bạch hoa

Cardamon: Bột đậu khấu

Carrot: Cà rốt

Cashews: Hạt điều ăn

Cashew apple: Cuống điều

Cashew Nut: Đào lộn hột

Cassava: Cây sắn

Cassava root: Khoai mì

Catawissa: Hành ta

Cauliflower: Hoa cải, hoa lơ

Cayenne; Cayenne Pepper: Ớt cayen bột nguyên chất

Celery: Cần tây

Celery Salt: Gia vị cần & muối

Celery Seeds: Hột cần tây

Centella: Rau má

Ceylon Spinach / Vine Spinach / Malabar Spinach: Rau mồng tơi

Chan pei: Trần bì / vỏ quýt khô

Chayote : Su su

Cherry: Trái Anh đào

Cherimoya: Mãng cầu Mễ

Chestnut: Hạt dẻ

Chilli (US) / Chilli sauce: Ớt / Tương ớt

Chilli Oil: Dầu ớt

Chilli paste: Ớt sa-tế

Chilli Powder: Bột ớt

Chinese Parky: Ngò tàu

Chives: Cây hành búi /hẹ

Chocolate Plant / Cacao: Hột Cacao

Chopped lemon grass: Xả Băm

Chutney: Nước chấm Ấn Độ (gồm xoài, dấm, ớt...)

Cluster Fig: Sung Vietnam

Cilantro: Ngò

Cinnamon: Quế

Chitronella: Xả trắng

Clove: Đinh hương

Coarse Salt: Muối hột

Cobbler: Bánh ngọt nhân trái cây

Cocoa Powder: Bột cacao

Coconut: Dừa

Coconut milk / Coconut cream: Nước cốt dừa

Coconut juice: Nước dừa

Coconut meat: Cơm dừa

Coffee Bean: Trái cà phê

Coleslaw: Xà lách cải bắp

Collard Greens: Rau xanh (một loại rau xanh giống lá bắp cải)

Compote: Mứt Quả

Coriander: (Thực) Cây rau mùi; Rau răm

Coriander / Cilantro: Ngò

Coriander seeds: Hột ngò

Corn: bắp

Corn Flour: Bột bắp

Corn Oil: Dầu bắp

Cornstarch thickener / Cornflour thickener: Bột ngô; bột bắp

Courgette / Zucchini (US): Bí đao xanh

Cranberry: Trái Nam việt quất

Cresson (Fr) / Watercress: Salad son

Crested Latesummer Mint / Vietnamese Balm: Rau Kinh Giới / Húng Chanh

Cucumber: Dưa leo

Cicista Sinensis Lamk: Dây tơ hồng / Thố ty đằng

Culantro / Sawtooth / Saw-leaf herb / Spiritweed: Ngò Gai

Cumquat: Trái quất, trái tắc

Curly Endive: Xà lách dúm

Curry Powder: Bột cà-ri

Custard: Sữa trứng, kem trứng

Custart Apple: Mãng cầu / Trái na

Date: Chà là

Damson: Cây Mận tía

Date: Quả chà là; Cây chà là

Dendrophtoe Pentandra: Dây Chùm Gởi

Desiccated Coconut: Dừa Sấy

Dill: Cây thì là Dills: Thì là hay thìa là

Dried cloved: Đinh Hương

Dried dates: Mật Châu

Dried lime peel: Vỏ Chanh

Dried lily flower: Kim Châm

Dried orange peel: Vỏ Cam

Dried mandarin peel / Tangerine Peel: Vỏ quít

Dried Pork Skin: Bì khô

Dried Sea Weed: Thổ tai / Phổ tai

Dried Tien vua: Rau Tiến vua

Dried Tremella: Nấm Tuyết

Durian: Trái Sầu Riêng

Eclipta Alba: Cỏ Mực

Edible yam: Khoai từ

Edible Luffa / Dish Cloth Liffa / Spong Gourd: Mướp Hương

Egg: Trứng

Eggplant: Cà tím

Elixirs: Thuốc tiên

Elsholtzia: Rau Kinh giới

Endive: Rau Diếp quăn

English Walnut: (Anh) Cây hồ đào; quả hồ đào

Essences: Tinh dầu; nước hoa

Extract pandan flavour: Dầu lá dứa

Ferment cold cooked rice: Cải tía

Fig: (Tàu) Cây vả / Sung Ý

Five spice seasoning: Ngũ vị hương

Floating enhydra: Rau ôm

Florets: Hoa con

Frangipani: Cây đại; Hương hoa đại

Fish Mint: Rau Dấp cá

Fuzzy Squash / Mao Qua: Bí Đao

Gai lan: Cải làn

Gai choy / Mustard green: Cải đắng (dùng để muối dưa)

Galangal: Củ Giềng

Game-Egg: Trứng gà chọi

Garlic: Tỏi

Garlic Powder: Bột tỏi

Garlic Salt: Gia vị tỏi muối

Gherkin: Dưa chuột nhỏ còn xanh (để ngâm giấm)

Ginger Beer: Nước uống pha gừng

Ginger Bread: Bánh mì có gừng

Ginger-nut: Bánh ngọt ướp gừng

Ginger-wine: Rượu ngọt pha gừng

Ginger, Ginger root: Gừng

Glutinous Rice Flour: Bột nếp

Goji Berry / Chinese Wolfberry: Kỷ tử / Câu kỷ

Gold Apple: Trái thị

Gotu Kola / Penny Wort: Rau Má

Gourd: Quả bầu; quả bí; cây bầu; cây bí

Gracilaria: Rau câu

Grape: Nho

Grape Fruit / Grape pomelo: Bưởi

Grenadine Sirup: Si rô Lựu

Green Asparagus: Măng Tây

Green Apricot: Trái Mơ xanh

Green Bean: Đậu xanh

Green Onion: Hành lá

Green tea: Trà xanh

Grenadine: Xi-rô Lựu

Groundnut: Đậu Phụng

Guava: Ổi

Gumbo: Cây Mướp Táo Hàng Xách Tay

Hairy Gourd / Mao qwa: Bí Đao

Halva, halvah: Mứt mật ong trộn vừng

Heleocharis: Củ năng, mã thầy

Herbs: Dược thảo

Hip: Quả Tầm xuân

Honey: Mật ong

Honeydew Melon: Dưa xanh; Dưa mật

Hardy Asian Pear: Lê tàu / Lê nhựt

Ice buerg lettuce: Xà lách búp

Jackfruit: Trái Mít

Jabotibaca: Trái bồ quân / Hồng quân

Jam: Mứt

Jamaican Cherry / Capulin: Trái trứng cá

Japanese Plum / Loquat: Trái Thanh Trà / Tỳ bà

Jelly: Thạch (nước quả nấu đông)

Jujube: Táo tàu

Jute Plant: Rau đay

Kaffir lime: Chanh thái

Kidney Bean: Đậu tây; đậu lửa

Kiwi;Kiwi Fruit;Kiwifruti: Quả lý gai

Knotgrass: Rau răm

Kohlrabi: Su hào

King orange / Jumbo orange: cam sành

Kumquat: Trái tắc/quýt

Laminaria: Rau bẹ

Langsat: Bòn Bon

Laurel: Cây nguyệt quế

Leek: Cây tỏi tây; củ kiệu

Legumes: Cây họ đậu; hạt đậu

Lemon: Quả chanh vỏ vàng

Lemongrass: Sả

Lime: Chanh vỏ xanh

Lichee Nut: Trái vải

Lentils: Cây đậu lăng; hạt đậu lăng

Lettuce: Rau diếp

Longan: Trái nhãn

Loquat: Cây sơn trà Nhật Bản

Lotus Root: Củ sen; Ngó sen

Lotus Seeds: Hạt sen

Lufa: Mướp Khía

Lychee: Trái vải

Magenta Plant: Lá Cẩm

Mandarin / Tangerine: Quýt

Mango: Xoài

Mangosteen: Măng Cụt

Manioc/Cassava: Cây sắn

Manioca: Bột sắn

Marmalade: Mứt cam

Mimosa: Cây trinh nữ

Mint / Spearmint: Húng nhũi

Morel: Nấm moocsela

Melon: Dưa Tây

Milk Fruit / Star Apple: Vú Sữa

Mountain Apple / Malay Apple / Wax champu: Mận cánh sen

Mushroon: Nấm (ăn được)

Mustard: Mù tạc

Muskmelon: Tên dùng cho cái loại dưa tây thơm như honeydew, cantalope

Nasturtium: Cây sen cạn

Nectar: Nước hoa quả; mật hoa

Nectarine: Quả xuân đào

Noni / Indian Mulberry: Trái Nhàu

Nutmeg: Hạt nhục đậu khấu

Nymphae Stellata: Bông Súng

Olive: Trái o-liu

Olive Oil: Dầu ô-liu

Okra: Đậu bắp

Onion: Hành củ, Hành tây

Orache: Rau lê

Orange: Cam

Orange Water / Orange Flower Water: Màu nước cam; màu nước hoa cam

Oriental Canna: Dong Riềng

Ornamental Pepper: Ớt Kiểng

Opo / Bottle Gourd: Trái Bầu

Oppositifolius Yam: Khoai mì

Otaheite apple / Tahitian quince: Trái cóc

Otaheite gooseberries: Trái Chùm ruột

Pandan: Lá Dứa

Paprika: Ớt cựa gà

Parsley: Rau mùi tây; Cần tây

Papaw / Papaya: Đu đủ

Patèque / Watermelon: Dưa hấu

Pawpaw: Cây đu đủ

Passion fruit: Trái Chanh dây

Passiflora Foetida: Trái Chùm Bao / Nhãn Lồng

Peach: Đào

Pear: Lê

Peanut: Hạt Đậu Phụng

Pear: Quả Lê

Peas: Đậu Hà Lan

Pecan: Cây Hồ đào; trái hồ đào

Pepper: Hạt tiêu; tiêu

Peppermint: Cây Bạc hà

Pepperpot: Thịt nấu ớt

Perilla leaf: Lá Tía tô

Persimmon: Trái Hhồng

Petit pois: Hạt đậu non, ngọt

Phoenix Paludosa: Cây Chà là

Physalis Angulata: Trái Thù lù / Lù đù

Pineapple: Thơm, dứa

Pine Nuts: Hạt ăn được trong một số quả thông

Piper Lolot: Lá Lốt

Pistachio: Quả Hồ trăn

Pitahaya / Dragon fruit: Thanh long

Plum: Mận

Plum: Quả mận

Polygonum: Rau Răm

Pomegranate: Trái Lựu

Plantain: Chuối Sáp

Potato: Khoai tây

Potato Chip: Khoanh khoai tây rán

Potato Flour: Bột khoai tây

Potato oil: Dầu khoai tây

Pot-Au-Feu: Món thịt bò hầm rau

Pulses: Hạt đậu

Pumpkin: Quả bí ngô; bí đỏ; bí rợ

Pumpkin buds: Rau bí

Radish: Củ cải đỏ

Ramie leaf: Lá gai (dùng để làm bánh gai)

Raisin: Nho khô

Rambutan: Chôm chôm

Raspberry: Quả mâm xôi, Một loại Dâu rừng

Raspberry: Cây ngấy/mâm xôi

Red bean: Đậu đỏ

Rhubarb: Cây đại hoàng

Rice: Gạo

Rice Paddy Leaf / Herb: Ngò om

Rice Vinegar: Giấm trắng (làm bằng gạo)

Rose Apple / Malabar Plum: Trái lý / Trái bồ đào

Rosemary: Cây Hương thảo

Rutabaga: Củ Cải nghệ

Sadao Flowers: Cây sầu đâu

Safflower: Cây rum; màu đỏ rum (lấy từ hoa rum); cánh hoa rum

Saffron: Cây Nghệ tây

Sage: Cây Hoa xôn (để làm cho thức ăn thơm)

Sake: Rượu sakê (Nhật)

Salad: Rau xà-lách

Salad Pepperomia / Crab Claw Herb: Rau Càng Cua

Sam Leaf: Cây Sương Sâm (lá dùng để làm thức uống)

Sargasso: Rau Mơ

Sarsaparilla: Cây thổ phục linh; rễ thổ phục linh (dùng để làm thuốc)

Sapodilla: Hồng xiêm, xabôchê

Sauerkraut: Dưa cải muối

Scallion; Scallions/Spring Onions: Hành tăm

Seaweed: Rong biển

Shallots: Cây hành hương, củ hẹ

Sherbet : Nước quả loãng (ướp đá)

Shiso / Purple Basil: Rau Tía tô

Sloe: Quả mận gai

Snow Peas: Đậu Hà Lan

Sonneretia Alba: Bần Đắng

Sonneretia Ovata: Bần Ổi

Sorrel: Rau Chua

Sour Apple: Táo chua (vì còn xanh)

Sour Sop: Mãng cầu xiêm loại chua

Soybean: Đậu nành

Soybean Curd: Đậu hủ

Soy Sauce: Nước tương

Strawberry: Trái dâu

Spice: Gia vị (hồ, tiêu, gừng...v.v..)

Spicy Mint: Húng Cây

Spinach: Rau bina; Rau Dền (or cải bó xôi)

Sprouts: Giá (đậu xanh/đậu nành)

Sprouted Soya: Giá đậu tương

Squash: Quả bí

Star Anise: Tai hồi

Star Anise Powder: Bột tai hồi, tai vị

Strawberry Papaya: Đu đủ tía

String beans: Đậu đũa

Sugar beet: Củ Cải đường

Sugar cane: Cây Mía lau

Sugarcane: Mía

Sugar Apple: Mãng cầu dai, Trái na

Sui choy: Loại cải dùng để làm Kim chi (Bản lớn) / Cải dún)

Surinam Cherry: Sơ-ri cánh sen

Star Apple: Trái vú sữa

Sweet Sop: Mãng cầu xiêm loại ngọt

Sweet Orange: Cam đường

Sweet Potato / spud: Khoai lang

Sweet potato buds: Rau lang

Sweet Rice: Gạo nếp tròn

Sweet Leaf Bush / Sauropus: Rau Bồ Ngót

Star fruit: Khế

Syrup: Sirup

Tamarind: Me

Tangerine: Quýt

Tamarind: Me

Taro / coco-yam: Khoai sọ; khoai nước (cây; củ) ; khoai môn

Tarragon: Cây Ngải Giấm

Thai Egg Plant: Cà Pháo

Thyme: Húng tây

Tianjin Pickled Shredded Cabbage: Cải bắc thảo

Tofu: Tàu hủ

Tomato: Cà chua

Tonkin Jasmine / Tonkin Creeper / Pakalana Vine: Bông Thiên Lý

Trapa bicornis: Trái Ấu / Củ Ấu

Turmeric: Củ Nghệ

Tungho / Garlard Chrysanthemum: Rau Tần Ô / Cải Cúc

Turnip: Củ Cải

Typha Augustifolia: Bồn Bồn

Vanilla: Vani

Vanilla Extract: Dầu Vani

Vanilla Sugar: Đường Vani

Vegetable Oil: Dầu Rau Củ

Water Apple: Mận hồng đào

Water Berry: Trái trâm

Water Chestnut: Hạt dẻ; Củ năng

Watercress: Cải xoong

Water dropwort: Rau Cần Nước

Watermelon: Dưa Hấu

Water morning glory: Rau Muống

Water Taro: Khoai Nước

Wax Bean/Green Bean: Đậu Que

Wheat Starch: Bột mì tinh

Welsh Onion: Hành ta

White Nectarine: Mận Đào Trắng

White Radish: Củ Cải Trắng

Wild Betel leave: Lá Lốt

Winged Yam: Khoai Vạc

Winter Melon / Wax Gourd: Bí Đao

Yam: (Mỹ) Khoai lang

Yarrow: Cỏ Thi (dược thảo dùng dể nấu ăn)

Zest: Vỏ Cam / Vỏ Chanh

Zucchini: (Mỹ) Quả bí ngòi

Tác giả bài viết: CÔNG TY NÔNG SẢN VIỆT TUẤN - 0968.555.000
Đánh giá bài viết
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
 

Thư ngỏ từ Giám Đốc Công ty Việt Tuấn

THƯ NGỎ Kính gửi Quý Doanh nghiệp, Đối tác và Khách hàng…Trước tiên, chúng tôi trân trọng cảm ơn Quý bạn hàng, đối tác đã hợp tác với chúng tôi trong suốt thời gian qua trong việc cung cấp các mặt hàng Nông sản chất lượng cao.CÔNG TY XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN VIỆT TUẤN – VAGRIMEX là Công ty...

THỐNG KÊ TRUY CẬP

  • Đang truy cập: 85
  • Khách viếng thăm: 84
  • Máy chủ tìm kiếm: 1
  • Hôm nay: 273
  • Tháng hiện tại: 18579
  • Tổng lượt truy cập: 3720010

NHIỀU NGƯỜI QUAN TÂM

Hỗ Trợ trực tuyến

Phòng Kinh Doanh
Name   Mr Cường

Phòng Kế Toán
Name   Mrs Hiền

Phòng Thu Mua
Name   Mr Kiên
Phone0943.159.159
Phonevagrimex@gmail.com

THƯƠNG HIỆU - SẢN PHẨM

   

Tầm Nhìn - Sứ Mệnh - Giá trị

Tầm nhìn: Nông Sản Việt Tuấn - VAGRIMEX phấn đấu trở thành doanh nghiệp chế biến, nhập khẩu, xuất khẩu nông sản hàng đầu trong khu vực. Góp phần nâng tầm và đưa thương hiệu Nông sản Việt Nam vươn ra thế giới.   Sứ mệnh:  VAGRIMEX ra đời với sứ mệnh cung cấp các mặt hàng nông sản an...